CodeGym /Các khóa học /JAVA 25 SELF /Giáo dục “không-cao”, “không-giáo dục”

Giáo dục “không-cao”, “không-giáo dục”

JAVA 25 SELF
Mức độ , Bài học
Có sẵn
Giáo dục

Hãy cùng nói về giáo dục. Về việc nó thực sự là gì. Và cả về những điều mà, trái với ý kiến của số đông, nó không phải.

Với đa số người, giáo dục trước hết gắn với các trường đại học mà ta vào học sau khi tốt nghiệp phổ thông. Người ta vẫn cho rằng một nền giáo dục tốt, nhận được ở một trường danh giá và đáng kính, gần như bảo đảm cho con người một công việc ổn định, lương cao trong tương lai. Nhưng theo từng năm, niềm tin vào giáo dục đại học như một cách để tự bảo đảm một nghề nghiệp xứng đáng và cuộc sống đủ đầy suốt phần đời còn lại đang suy yếu và sụp đổ.

Ngày càng nhiều người hiểu rằng 5 năm ở một trường đại học trung bình sẽ không đưa họ tiến gần hơn đến một công việc xứng đáng và lương tốt dù chỉ một centimet. Và vấn đề không chỉ nằm ở bản thân các trường đại học, mà còn ở thái độ của chúng ta với giáo dục nói chung. Nó đang dần thay đổi, nhưng không đủ nhanh để bắt kịp một thế giới hiện tại đang toàn cầu hóa và cạnh tranh với tốc độ đôi khi khó tưởng tượng.

Để không bị tụt lại, trước hết cần học. Và trong trường hợp này, chúng ta không nói về việc học ở đại học, mà là về khả năng tái định giá hệ giá trị, thay đổi các khuôn mẫu tư duy đã ăn sâu và loại bỏ gánh nặng ngộ nhận đang kéo chúng ta xuống đáy.

“Những người mù chữ của thế kỷ 21 không phải là những người không biết đọc và viết, mà là những người không biết học và học lại,” — Alvin Toffler nói. Một nhận xét cực kỳ chính xác của nhà xã hội học và nhà văn người Mỹ.

Có gì không ổn với hệ thống giáo dục đại học truyền thống? Hãy cùng xem một loạt ngộ nhận liên quan đến việc học đại học và giáo dục nói chung.

1. Bằng cấp — không đồng nghĩa với sự nghiệp thành công

Nhiều người vẫn nghĩ rằng học ở một trường đại học tốt sẽ mang lại một công việc lương cao, chất lượng. Thực tế không phải vậy. Về cơ bản, khẳng định này chưa bao giờ hoàn toàn đúng; chỉ là trước đây, vào đại học gần như là cách khả dĩ duy nhất để bước vào một nghề nghiệp nào đó, vì đơn giản là không tồn tại lựa chọn khác để có được những kiến thức lý thuyết cần thiết.

Nhưng thời thế đã thay đổi, Internet xuất hiện, và những rào cản trên con đường tìm kiếm tri thức không hẳn biến mất, nhưng đã thấp đi rõ rệt. Học trực tuyến tại các trường đại học, các khóa chuyên sâu để “nâng cấp” kỹ năng chuyên môn và công cụ vừa mới xuất hiện trong lĩnh vực; phân tích các môn phức tạp theo hình thức tương tác và mentoring từ xa bởi các chuyên gia hàng đầu — cơ hội phát triển là vô vàn. Thế giới đã rất khác, nhưng nhiều người vẫn tin rằng con đường đến một công việc tốt chỉ đi qua cánh cổng đại học.

2. Chuẩn so sánh sai lầm

Cho đến khi kết thúc việc học và bắt đầu tìm việc, phần lớn sinh viên bị giam trong một ngộ nhận gọi là chuẩn so sánh sai lầm. Nói đơn giản, họ so sánh mình với bạn cùng khóa và tự hào nếu học tốt hơn những người đó.

Ảo tưởng này tồn tại cho đến khi một người nghĩ về công việc và nhìn sang hướng khác. Bởi nếu sinh viên so sánh mình với những người đã làm trong nghề tương lai của họ, họ sẽ thấy mình chỉ đang tiến về đích bằng những bước rất nhỏ. Và xét đến tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ trong nhiều lĩnh vực — thậm chí có thể dậm chân tại chỗ.

Vì vậy đừng so sánh mình với bạn cùng khóa. Tiêu chí tốt nhất cho kiến thức và thành công của bạn là những dự án đã làm và thành tích trong công việc, tức là trong công việc thực tế. So sánh mình không với đám đông xung quanh, mà với thị trường và trình độ của các chuyên gia đang thực sự làm trong nghề của bạn — sẽ đúng đắn hơn nhiều.

3. Đào tạo nghề chỉ chiếm một phần nhỏ trong những gì được dạy ở đại học

Khi bạn đi làm, người ta sẽ hỏi bạn đã biết làm được gì, chứ không phải người ta đã dạy bạn điều gì. Sếp của bạn sẽ quan tâm đến những gì bạn biết và làm được trong số các kỹ năng được yêu cầu cho vị trí bạn ứng tuyển. Đáng tiếc, hệ thống đào tạo của các trường đại học hướng đến việc nhồi vào sinh viên càng nhiều kiến thức chung càng tốt, biến họ thành những người có kiến thức rộng và phát triển toàn diện (nếu may mắn), chứ không phải những chuyên gia thực thụ.

Vì vậy đa số sinh viên tốt nghiệp phải học nghề một cách trực tiếp, tức là sau khi ra trường. Ngay ở công việc đầu tiên, mà việc tìm được cũng không hề đơn giản. Trong khi đáng ra đại học là nơi biến học sinh vừa rời ghế phổ thông thành những người chuyên nghiệp. Vậy tại sao thực tế lại khác?

4. Trường đại học không đặt mục tiêu biến bạn thành chuyên gia hạng nhất

Đó là vì ở đa số trường người ta cũng không cố đào tạo những chuyên gia có thể làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Đây là một nhiệm vụ quá phức tạp và tổng hợp mà phần lớn cơ sở đào tạo, ngoại trừ những trường top, đơn giản là không thể đảm đương nổi ngay cả về mặt lý thuyết (ít nhất là trong khuôn khổ cách tiếp cận truyền thống).

Vì thế giảng viên chỉ làm điều trong khả năng — cung cấp cho sinh viên một phổ thông tin rộng và rèn thói quen ghi nhớ, xử lý dữ liệu. Đó là một kỹ năng có giá trị, nhưng bạn sẽ phải tự áp dụng nó để học chính cái nghề của mình.

5. Thiếu tập trung

Nếu một người học quá hai môn cùng lúc, anh ta đang lãng phí thời gian. Với học sinh và sinh viên, khẳng định này có vẻ sai. Nhưng những người nhiều trải nghiệm hơn thường sẽ đồng ý.

Ở trường, tiết học ngắn không phải vì như vậy hiệu quả hơn, mà vì trẻ em khó giữ tập trung quá một giờ. Nhưng việc thường xuyên chuyển đổi nhiệm vụ lại cản trở bộ não tư duy hiệu quả. Còn khi đi làm, bạn sẽ bị yêu cầu như một người trưởng thành, và khi đó sự chuyển đổi liên tục giữa các nhiệm vụ sẽ làm hiệu suất công việc của bạn giảm mạnh.

Tại sao theo bạn, chúng ta có thể ôn thi hiệu quả vào đêm cuối trước kỳ thi hoặc hoàn thành phần lớn dự án trong hai giờ cuối trước deadline? Chỉ vì chúng ta không chuyển sang việc khác. Vậy nên hiệu quả tăng vọt. Việc học nhiều môn, nhiều lĩnh vực theo từng mẩu nhỏ thường kém hiệu quả hơn rất nhiều so với học một chủ đề với sự tập trung hoàn toàn vào quá trình.

6. Nhiều năm học đại học thường bị sử dụng cực kỳ kém hiệu quả

Giả sử bạn học một môn trong hai học kỳ. Bạn có hai buổi lý thuyết và hai buổi thực hành mỗi tuần. Một cách tiếp cận “nghiêm túc” theo tiêu chuẩn của trường. Vậy là bao nhiêu giờ? 4 buổi, mỗi buổi 2 giờ học thuật (1,5 giờ thường) — tức là 6 giờ mỗi tuần. Học kỳ đầu chúng ta học 4 tháng: tháng 9, 10, 11, 12. Học kỳ hai — thêm 4 tháng: tháng 2, 3, 4, 5. Tổng cộng: 8 tháng, mỗi tháng khoảng 4,5 tuần và 6 giờ mỗi tuần. 216 giờ mỗi năm. Trong khi một tháng trung bình có 180 giờ làm việc.

Hóa ra bất kỳ khóa học cả năm nào cũng có thể nắm vững chỉ trong một tháng rưỡi, và nếu muốn (hoặc cần), thậm chí chỉ trong một tháng. Thành ra, quá trình học nhiều năm ở đại học — vốn với đa số rơi vào những năm đỉnh cao về khả năng tiếp thu kiến thức — lại là một trong những giai đoạn kém hiệu quả nhất của cuộc đời chúng ta.

— Có gì hay ở việc học đại học?
— Bạn là một kẻ nghiện rượu thất nghiệp, còn bố mẹ thì tự hào về bạn :)

7. Thiếu kỹ năng thực hành, thứ đáng giá gấp nhiều lần lý thuyết

Trong cuộc sống và công việc, kết quả luôn là trọng tâm và phải đạt được bằng hành động thực tế. Còn kiến thức lý thuyết gần như vô nghĩa nếu thiếu thực hành. Đây chính là một trong những điểm yếu nhất của giáo dục đại học hiện nay — nền tảng chương trình của bất kỳ trường nào cũng là giảng dạy lý thuyết, còn việc áp dụng sẽ do sinh viên tự lo.

Đó là lý do những sinh viên xuất sắc, tốt nghiệp với điểm số tuyệt vời, ngoài đời lại thường không đạt được thành tựu đáng kể, trong khi những kẻ lêu lổng, học kém — thậm chí nhiều người không có bằng đại học — rốt cuộc lại trở nên siêu thành công.

Trong đời, chỉ thực hành mới thật sự có giá trị. Càng nhiều kiến thức mà hi sinh kỹ năng, chúng càng ít hữu dụng. Một “kho” lý thuyết khổng lồ không được áp dụng vào thực tế thường trở thành gánh nặng kéo bạn xuống. Buồn, nhưng đó là sự thật.

8. Ở đại học người ta dạy kiến thức chung và lỗi thời

Kiến thức lỗi thời

Ngay cả lý thuyết — thứ mà giáo dục truyền thống tất yếu nhấn mạnh — cũng thường không đạt chất lượng. Thế giới vận hành theo cách lý thuyết theo sau thực hành, chứ không phải ngược lại. Vì vậy, kiến thức được giảng dạy ở các trường đại học thường, nói một cách nhẹ nhàng, là không còn mới, đặc biệt ở những trường không hề nhắm đến vị trí top trong bảng xếp hạng các cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới.

Giảng viên — những người thành công nhất trong số họ đã dành phần lớn sự nghiệp để rèn luyện kỹ năng dạy sinh viên chứ không phải bản thân nghề mà họ giảng dạy — không có và cũng khó có được độ sâu kiến thức như một chuyên gia thực hành dày dạn, được thị trường săn đón.

Bình luận
TO VIEW ALL COMMENTS OR TO MAKE A COMMENT,
GO TO FULL VERSION