CodeGym /Các khóa học /Frontend SELF VI /Định dạng tài liệu

Định dạng tài liệu

Frontend SELF VI
Mức độ , Bài học
Có sẵn

1. Định dạng văn bản

Hãy tiếp tục học HTML nhé...

Đoạn văn bản (p)

Thẻ <p> được sử dụng để tạo các đoạn văn (paragraphs) trong văn bản. Đoạn văn giúp chia nhỏ văn bản thành các phần logic, cải thiện khả năng đọc và tiếp thu thông tin.

Ví dụ:

HTML
      
<p>Đây là đoạn văn bản đầu tiên. Nó chứa một số thông tin.</p>
<p>Đây là đoạn văn bản thứ hai. Nó được tách riêng khỏi đoạn văn bản đầu tiên.</p>
      
    

Văn bản in đậm (b)

Thẻ <b> được sử dụng để bôi đậm văn bản (bold). Điều này giúp làm nổi bật những từ hoặc cụm từ quan trọng.

HTML
      
<p>Đây là <b>văn bản quan trọng</b>.</p>
      
    

Văn bản in nghiêng (i)

Thẻ <i> được sử dụng để làm nghiêng văn bản (font nghiêng, italic). Thường được dùng để chỉ các thuật ngữ, tên sách, từ ngữ ngoại ngữ, v.v.

Ví dụ:

HTML
      
<p>Đây là <i>thuật ngữ</i>, được làm nghiêng.</p>
      
    

2. Tiêu đề (h1 - h6)

Tiêu đề trong HTML được sử dụng để cấu trúc nội dung và tạo hệ thống phân cấp tiêu đề trên trang. Có sáu cấp độ tiêu đề, trong đó <h1> là quan trọng nhất, và <h6> là ít quan trọng nhất.

  • <h1> — Tiêu đề quan trọng nhất và lớn nhất. Thường được sử dụng cho tiêu đề chính của trang.
  • <h2> — Được sử dụng cho tiêu đề phụ, theo sau <h1>.
  • <h3> — Cấp độ tiêu đề dưới <h2>.
  • <h4> — Cấp độ tiêu đề dưới <h3>.
  • <h5> — Cấp độ tiêu đề dưới <h4>.
  • <h6> — Tiêu đề ít quan trọng nhất và nhỏ nhất.

Ví dụ:

HTML
      
<h1>Tiêu đề chính của trang</h1>
<h2>Tiêu đề cấp độ 2</h2>
<h3>Tiêu đề cấp độ 3,</h3>
      
    

3. Các thẻ bổ sung trong phần head của tài liệu

Có những thẻ mà bạn có thể gặp trong các ví dụ HTML sau này, mình muốn giới thiệu một chút về chúng:

1. Thẻ <title>

Thẻ <title> đặt tên trang hiển thị trên tab trình duyệt. Đây là thứ đầu tiên người dùng nhìn thấy khi mở trang. Gần như luôn có mặt trên tất cả các trang. Mặc định được thêm bởi HTML-editor, nhưng đối với các dự án học tập thì không quá quan trọng.

2. Thẻ <meta charset="UTF-8">

Thẻ <meta> bên trong <head> đặt mã hóa ký tự cho tài liệu. UTF-8 — là mã hóa phổ biến nhất, hỗ trợ hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới. Chúng ta sẽ nói thêm về mã hóa sau.

3. Thẻ <meta name="viewport" content="width=device-width, initial-scale=1.0">

Thẻ này cũng nằm bên trong <head>. Nó đảm bảo hiển thị đúng trên thiết bị di động. Đặt chiều rộng vùng hiển thị (viewport) bằng chiều rộng màn hình thiết bị và tỉ lệ ban đầu của trang.

4. Thẻ <link rel="stylesheet" href="styles.css">

Thẻ <link/> liên kết file CSS bên ngoài để tạo style cho trang. Thuộc tính rel="stylesheet" cho biết đây là bảng style, còn href="styles.css" chỉ đường dẫn tới file style.

5. Thẻ <script src="script.js" defer></script>

Thẻ <script> liên kết file JavaScript bên ngoài để thêm tính năng tương tác vào trang. Thuộc tính src chỉ đường dẫn tới file script, còn defer báo trình duyệt thực thi script sau khi tải xong HTML.

Bình luận
TO VIEW ALL COMMENTS OR TO MAKE A COMMENT,
GO TO FULL VERSION